requirements contract

requirements contract

A company signs a requirements contract for its office supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng yêu cầu: Một loại hợp đồng trong đó một bên (bên mua) đồng ý mua toàn bộ nhu cầu của mình về một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể từ một bên duy nhất (bên bán). Điều này có nghĩa bên mua cam kết sẽ chỉ mua từ bên bán đó, bên bán cam kết sẽ cung cấp đủ số lượng bên mua cần.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã một hợp đồng yêu cầu với nhà cung cấp cho toàn bộ nguyên liệu thô của mình.)
  • (Theo hợp đồng yêu cầu, bên mua phải mua toàn bộ nhu cầu của mình từ bên bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "requirements contract" thường được sử dụng trong thương mại để đảm bảo nguồn cung ổn định tránh phải tìm kiếm nhiều nhà cung cấp khác nhau.
    • A requirements contract is beneficial for both parties: the buyer gets a steady supply, and the seller gets a guaranteed customer. (Hợp đồng yêu cầu lợi cho cả hai bên: bên mua nguồn cung ổn định, bên bán khách hàng được đảm bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Output contract (danh từ): hợp đồng đầu ra (bên bán đồng ý bán toàn bộ sản phẩm của mình cho bên mua).
    • An output contract is the opposite of a requirements contract. (Hợp đồng đầu ra ngược lại với hợp đồng yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusive supply agreement: thỏa thuận cung cấp độc quyền (một dạng hợp đồng tương tự nhưng có thể bao gồm các điều khoản khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into a requirements contract: ký kết một hợp đồng yêu cầu.
    • The two companies entered into a requirements contract for the next five years. (Hai công ty đã ký kết một hợp đồng yêu cầu trong năm năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet the requirements: đáp ứng các yêu cầu (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng).
    • The supplier must meet the requirements of the contract. (Nhà cung cấp phải đáp ứng các yêu cầu của hợp đồng.)